Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

storm warning

/ˈstɔːrm wɔːrnɪŋ/ Giọng Mỹ n.

cảnh báo bão

storm + warning

The radio gave a storm warning for our area.

Đài phát thanh phát cảnh báo bão cho khu vực mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

storm — bão, cơn (mưa gió lớn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
  • storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off