windstorm
/ˈwɪndstɔːrm/ Giọng Mỹ n.
bão gió (không mưa to)
wind + storm
The windstorm knocked over two trees in our yard.
Trận bão gió làm đổ hai cây trong sân nhà mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
storm — bão, cơn (mưa gió lớn)
⛈️thunderstorm 🌨️snowstorm 🏜️sandstorm 🌧️rainstorm 🌩️storm cloud 📢storm warning 🚧storm drain 💡brainstorm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
- storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wind — gió
🌬️⚙️windmill 🏄💨windsurfing 🚗🪟windshield 🧥💨windbreaker 🫁🌬️windpipe 🌳💨windbreak 🎐wind chime ⚡💨wind power 🏗️💨wind farm 🧦💨windsock 🌬️📏wind speed 💇💨windblown 🎺wind instrument
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- window — gốc 'wind-eye' nhưng nay không nhận ra được
- windfall — món hời bất ngờ — nghĩa bóng
- wind /waɪnd/ — cuộn, lên dây — cùng chữ khác âm khác nghĩa
- long-winded — dài dòng — nghĩa bóng, không phải gió dài