thunderstorm
/ˈθʌndərstɔːrm/ Giọng Mỹ n.
cơn giông (có sấm sét)
thunder + storm
We ran inside when the thunderstorm started.
Cả nhà chạy vào trong khi cơn giông bắt đầu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
storm — bão, cơn (mưa gió lớn)
🌨️snowstorm 🏜️sandstorm 🌧️rainstorm 💨windstorm 🌩️storm cloud 📢storm warning 🚧storm drain 💡brainstorm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
- storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off