pop
/pɑːp/ Giọng Mỹ
tiếng nổ nhẹ; nhạc pop
vần /ɑːp/
The balloon burst with a sharp pop.
Quả bóng bay vỡ đánh bốp một tiếng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-op — /ɑːp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hope — /hoʊp/ → e câm, o đọc /oʊ/
- soap — /soʊp/ → oa đọc /oʊ/
- develop — /dɪˈveləp/ → op không nhấn thành /əp/