chop
/tʃɑːp/ Giọng Mỹ
chặt, băm
vần /ɑːp/
Grandpa chopped wood behind the house all morning.
Ông chặt củi sau nhà suốt buổi sáng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-op — /ɑːp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hope — /hoʊp/ → e câm, o đọc /oʊ/
- soap — /soʊp/ → oa đọc /oʊ/
- develop — /dɪˈveləp/ → op không nhấn thành /əp/