hop
/hɑːp/ Giọng Mỹ
nhảy lò cò
vần /ɑːp/
She hopped on one foot all the way home.
Cô bé nhảy lò cò một chân suốt đường về nhà.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-op — /ɑːp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hope — /hoʊp/ → e câm, o đọc /oʊ/
- soap — /soʊp/ → oa đọc /oʊ/
- develop — /dɪˈveləp/ → op không nhấn thành /əp/