Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

peacemaker

/ˈpiːsmeɪkər/ Giọng Mỹ n.

người hòa giải

peace + maker

When my brothers argue, Mom is always the peacemaker.

Khi các anh tôi cãi nhau, mẹ luôn là người hòa giải.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

maker — người, hãng hay máy làm ra …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
  • pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker