peacemaker
/ˈpiːsmeɪkər/ Giọng Mỹ n.
người hòa giải
peace + maker
When my brothers argue, Mom is always the peacemaker.
Khi các anh tôi cãi nhau, mẹ luôn là người hòa giải.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
maker — người, hãng hay máy làm ra …
👞shoemaker 🕰️clockmaker 👗dressmaker 🪀toymaker 🏭carmaker 🎬filmmaker 🧹homemaker 😈troublemaker ☕coffee maker 🧊ice maker 🍞bread maker 📯noisemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
- pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker