clockmaker
/ˈklɑːkmeɪkər/ Giọng Mỹ n.
thợ làm đồng hồ
clock + maker
The clockmaker fixed Grandpa's old clock.
Bác thợ làm đồng hồ đã sửa chiếc đồng hồ cũ của ông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)
⏰alarm clock 🕐wall clock 🐦cuckoo clock 🕰️grandfather clock 😴body clock 🗼clock tower 🕒clock face ⚙️clockwork 🔃clockwise 🔄counterclockwise
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
- round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
maker — người, hãng hay máy làm ra …
👞shoemaker 👗dressmaker 🪀toymaker 🏭carmaker 🎬filmmaker 🧹homemaker 😈troublemaker 🕊️peacemaker ☕coffee maker 🧊ice maker 🍞bread maker 📯noisemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
- pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker