Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

filmmaker

/ˈfɪlmmeɪkər/ Giọng Mỹ n.

nhà làm phim

film + maker

She dreams of becoming a filmmaker one day.

Cô ấy mơ một ngày sẽ trở thành nhà làm phim.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

maker — người, hãng hay máy làm ra …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
  • pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker