Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

noisemaker

/ˈnɔɪzmeɪkər/ Giọng Mỹ n.

đồ tạo tiếng ồn khi cổ vũ

noise + maker

Every fan got a noisemaker at the stadium gate.

Mỗi cổ động viên được phát một đồ tạo tiếng ồn ở cổng sân vận động.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

maker — người, hãng hay máy làm ra …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
  • pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker