toymaker
/ˈtɔɪmeɪkər/ Giọng Mỹ n.
người làm đồ chơi
toy + maker
The toymaker carved a wooden horse for each child.
Người làm đồ chơi khắc một chú ngựa gỗ cho mỗi em nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
maker — người, hãng hay máy làm ra …
👞shoemaker 🕰️clockmaker 👗dressmaker 🏭carmaker 🎬filmmaker 🧹homemaker 😈troublemaker 🕊️peacemaker ☕coffee maker 🧊ice maker 🍞bread maker 📯noisemaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
- pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker