Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grandmother

/ˈɡrænmʌðər/ Giọng Mỹ n.

bà

grand + mother

My grandmother makes the best spring rolls.

Bà tôi làm món nem rán ngon nhất.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình