Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

husband

/ˈhʌzbənd/ Giọng Mỹ n.

người chồng

Mrs. Ha and her husband run a small bakery.

Cô Hà và chồng cô ấy mở một tiệm bánh nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình