Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grand piano

/ˌɡrænd piˈænoʊ/ Giọng Mỹ n.

đàn piano cánh (loại lớn)

grand + piano

A shiny grand piano stood on the stage.

Một cây đàn piano cánh bóng loáng đặt trên sân khấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép