Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

great-grandmother

/ˌɡreɪt ˈɡrænmʌðər/ Giọng Mỹ n.

cụ bà

great + grand + mother

My great-grandmother is ninety-five years old.

Cụ bà của tôi đã chín mươi lăm tuổi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép