Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

brother

/ˈbrʌðər/ Giọng Mỹ n.

anh trai, em trai

My little brother likes to play with toy cars.

Em trai tôi thích chơi ô tô đồ chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình