grandfather
/ˈɡrænfɑːðər/ Giọng Mỹ n.
ông
grand + father
My grandfather tells funny stories after dinner.
Ông tôi kể chuyện vui sau bữa tối.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
grand — to lớn, bề thế
👵grandmother 👵👴grandparent 👵💕grandma 👴🚲grandpa 👦grandson 👧granddaughter 🧒🧧grandchild 🌳👴great-grandfather 👵🕰️great-grandmother 🎹grand piano 🏆grand prize 🏟️grandstand ♟️grandmaster
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
- grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm