Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grandfather

/ˈɡrænfɑːðər/ Giọng Mỹ n.

ông

grand + father

My grandfather tells funny stories after dinner.

Ông tôi kể chuyện vui sau bữa tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình