Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

granddaughter

/ˈɡrændɔːtər/ Giọng Mỹ n.

cháu gái

grand + daughter

Their granddaughter won the school drawing contest.

Cháu gái của ông bà đã thắng cuộc thi vẽ ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép