Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grandstand

/ˈɡrænstænd/ Giọng Mỹ n.

khán đài chính

grand + stand

Fans cheered loudly from the grandstand.

Người hâm mộ reo hò vang dội từ khán đài chính.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép