Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sister

/ˈsɪstər/ Giọng Mỹ n.

chị gái, em gái

My older sister helps me with my homework.

Chị gái tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình