Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

uncle

/ˈʌŋkl/ Giọng Mỹ n.

chú, bác, cậu

My uncle often takes me to the park on Saturday.

Chú tôi thường dẫn tôi ra công viên vào thứ Bảy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

family — gia đình