Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grandchild

/ˈɡræntʃaɪld/ Giọng Mỹ n.

cháu (của ông bà)

grand + child

Every grandchild got a red envelope at Tet.

Đứa cháu nào cũng được lì xì dịp Tết.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép