Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grandmaster

/ˈɡrænmæstər/ Giọng Mỹ n.

đại kiện tướng cờ vua

grand + master

The young grandmaster won ten chess games in a row.

Vị đại kiện tướng trẻ thắng liền mười ván cờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép