Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grand prize

/ˌɡrænd ˈpraɪz/ Giọng Mỹ n.

giải thưởng lớn nhất

grand + prize

Our class won the grand prize at the science fair.

Lớp chúng tôi đã giành giải thưởng lớn nhất ở hội chợ khoa học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

grand — to lớn, bề thế

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grand slam — thắng trọn các giải lớn trong một mùa (quần vợt) — không phải "cú đóng sầm to"
  • grandeur — sự hùng vĩ — grand + hậu tố -eur, không phải từ ghép