Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

frequency

/ˈfriːkwənsi/ Giọng Mỹ n.

tần suất

The frequency of storms has increased lately.

Tần suất bão đã tăng lên gần đây.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng