Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

creativity

/ˌkriːeɪˈtɪvəti/ Giọng Mỹ n.

óc sáng tạo

The contest encourages creativity in students.

Cuộc thi khuyến khích óc sáng tạo ở học sinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng