Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

debate

/dɪˈbeɪt/ Giọng Mỹ n.

cuộc tranh luận

The class had a lively debate today.

Lớp học có một cuộc tranh luận sôi nổi hôm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng