Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

convenience

/kənˈviːniəns/ Giọng Mỹ n.

sự tiện lợi

Online shopping offers great convenience.

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi lớn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng