Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

affair

/əˈfer/ Giọng Mỹ n.

vụ việc, chuyện đã xảy ra

The whole affair was quite embarrassing.

Cả vụ việc đó khá là xấu hổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng