Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

distribution

/ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ Giọng Mỹ n.

sự phân phối, phân bố

The charity manages food distribution in the area.

Tổ chức từ thiện quản lý việc phân phối thực phẩm trong vùng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng