Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bias

/ˈbaɪəs/ Giọng Mỹ n.

thiên vị, định kiến

The report showed a clear bias.

Bản báo cáo cho thấy sự thiên vị rõ ràng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng