Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

concentration

/ˌkɑːnsənˈtreɪʃn/ Giọng Mỹ n.

sự tập trung (chú ý)

The noise broke her concentration completely.

Tiếng ồn phá vỡ hoàn toàn sự tập trung của cô ấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng