expectation
/ˌekspekˈteɪʃn/ Giọng Mỹ n.
kỳ vọng, điều mong đợi
This gift was beyond my expectation.
Món quà này vượt ngoài mong đợi của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌekspekˈteɪʃn/ Giọng Mỹ n.
kỳ vọng, điều mong đợi
This gift was beyond my expectation.
Món quà này vượt ngoài mong đợi của tôi.