Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

freedom

/ˈfriːdəm/ Giọng Mỹ n.

sự tự do

The bird enjoyed its freedom in the sky.

Chú chim tận hưởng sự tự do trên bầu trời.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng