Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

combination

/ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/ Giọng Mỹ n.

sự kết hợp

She forgot the combination to her locker.

Cô ấy quên mất tổ hợp số của ổ khóa mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

abstract — trừu tượng