goldfish
/ˈɡoʊldfɪʃ/ Giọng Mỹ n.
cá vàng
gold + fish
My goldfish eats tiny flakes every morning.
Con cá vàng của tôi ăn những mảnh thức ăn nhỏ mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fish — con cá
⭐🌊starfish 🪼jellyfish 🐟swordfish 🦪shellfish 🎣fisherman 🐠🫙fishbowl 🎣🕸️fishnet 🐱🐟catfish 😇🐟angelfish 🤡🐟clownfish ⛵🐟sailfish 🐡blowfish 🐟🪽flying fish 🪝fishhook 🎣🌅fishing rod 🛶🐟fishing boat 🐟🟦fish tank 🏞️🐟fishpond 🏪🐟fish market 🍶🐟fish sauce 🍥fish cake 🦴fishbone
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
- fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
- a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
- silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
- crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
gold — vàng (kim loại quý)
💍white gold 🌹rose gold 🪙gold coin 🧈✨gold bar 🪨✨gold nugget 📜✨gold leaf ✨gold dust ⭐gold star 🥇gold medal ⛏️gold mine 👷gold miner 🤠gold rush
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fool's gold — quặng pyrit chỉ trông giống vàng — thật ra chẳng phải vàng
- gold standard — chuẩn mực tốt nhất — thường dùng nghĩa bóng, không phải đồ làm bằng vàng