Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fishpond

/ˈfɪʃpɑːnd/ Giọng Mỹ n.

ao cá

fish + pond

Grandpa feeds the fish in his fishpond.

Ông cho cá ăn ở ao cá của ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fish — con cá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
  • fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
  • a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
  • silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
  • crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ