fishpond
/ˈfɪʃpɑːnd/ Giọng Mỹ n.
ao cá
fish + pond
Grandpa feeds the fish in his fishpond.
Ông cho cá ăn ở ao cá của ông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fish — con cá
🐠goldfish ⭐🌊starfish 🪼jellyfish 🐟swordfish 🦪shellfish 🎣fisherman 🐠🫙fishbowl 🎣🕸️fishnet 🐱🐟catfish 😇🐟angelfish 🤡🐟clownfish ⛵🐟sailfish 🐡blowfish 🐟🪽flying fish 🪝fishhook 🎣🌅fishing rod 🛶🐟fishing boat 🐟🟦fish tank 🏪🐟fish market 🍶🐟fish sauce 🍥fish cake 🦴fishbone
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
- fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
- a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
- silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
- crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ