Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fish tank

/ˈfɪʃ tæŋk/ Giọng Mỹ n.

bể kính nuôi cá

fish + tank

We clean the fish tank every Sunday.

Chúng mình lau bể kính nuôi cá vào mỗi Chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fish — con cá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
  • fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
  • a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
  • silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
  • crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ