Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

catfish

/ˈkætfɪʃ/ Giọng Mỹ n.

cá trê

cat + fish

We saw a big catfish in the river.

Chúng mình thấy một con cá trê to dưới sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fish — con cá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
  • fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
  • a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
  • silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
  • crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ