Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flying fish

/ˌflaɪɪŋ ˈfɪʃ/ Giọng Mỹ n.

cá chuồn

flying + fish

A flying fish jumped out of the water.

Một con cá chuồn nhảy vọt lên khỏi mặt nước.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fish — con cá

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • selfish — ích kỷ — self + hậu tố -ish, KHÔNG chứa fish
  • fishy — đáng ngờ — nghĩa bóng
  • a fish out of water — lạc lõng — thành ngữ
  • silverfish — con bọ bạc — côn trùng nhỏ trong nhà, không phải cá
  • crayfish — tôm càng — không phải cá, và "cray" không phải từ