Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

brushstroke

/ˈbrʌʃstroʊk/ Giọng Mỹ n.

nét cọ

brush + stroke

You can see every brushstroke in this painting.

Bạn có thể thấy từng nét cọ trong bức tranh này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi