scrub brush
/ˈskrʌb brʌʃ/ Giọng Mỹ n.
bàn chải cọ sàn
scrub + brush
Dad cleaned the muddy floor with a scrub brush.
Bố cọ sàn nhà lấm bùn bằng bàn chải cọ sàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
brush — bàn chải, cây cọ
🪥toothbrush 🪮hairbrush 💅nail brush 💄makeup brush 🚽toilet brush 🍽️dish brush 🍼bottle brush 🖌️paintbrush 🎨airbrush 🖼️brushstroke
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
- brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
- brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi