Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scrub brush

/ˈskrʌb brʌʃ/ Giọng Mỹ n.

bàn chải cọ sàn

scrub + brush

Dad cleaned the muddy floor with a scrub brush.

Bố cọ sàn nhà lấm bùn bằng bàn chải cọ sàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi