Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

airbrush

/ˈerbrʌʃ/ Giọng Mỹ n.

bút phun sơn

air + brush

The artist painted the old car with an airbrush.

Người hoạ sĩ vẽ lên chiếc xe cũ bằng bút phun sơn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi