Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nail brush

/ˈneɪl brʌʃ/ Giọng Mỹ n.

bàn chải móng tay

nail + brush

Use a nail brush to clean the dirt away.

Dùng bàn chải móng tay để cọ sạch đất bẩn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

brush — bàn chải, cây cọ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brushwood — cành cây khô, củi vụn — brush ở đây là bụi cây, không phải gỗ làm bàn chải
  • brush fire — đám cháy bụi rậm, cháy cỏ khô — brush ở đây là bụi cây, không phải lửa đốt bàn chải
  • brush-off — sự phớt lờ, gạt đi (give someone the brush-off) — nghĩa bóng, không phải chải bụi