Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

waiter

/ˈweɪtər/ Giọng Mỹ n.

người phục vụ bàn

The waiter brought our noodles and put them on the table.

Người phục vụ bàn mang mì ra và đặt lên bàn cho chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp