Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mechanic

/məˈkænɪk/ Giọng Mỹ n.

thợ máy

The mechanic fixed our old car engine this rainy morning.

Thợ máy sửa động cơ chiếc ô tô cũ của chúng tôi sáng nay trời mưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp