Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

actor

/ˈæktər/ Giọng Mỹ n.

diễn viên

My favorite actor plays a brave farmer in this movie.

Diễn viên tôi thích nhất đóng vai một bác nông dân dũng cảm trong phim này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp