chef
/ʃef/ Giọng Mỹ n.
đầu bếp
The chef cooked a big pot of soup for everyone.
Đầu bếp nấu một nồi súp lớn cho mọi người.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃef/ Giọng Mỹ n.
đầu bếp
The chef cooked a big pot of soup for everyone.
Đầu bếp nấu một nồi súp lớn cho mọi người.