dentist
/ˈdentɪst/ Giọng Mỹ n.
nha sĩ
The dentist counted my teeth and told me to brush daily.
Nha sĩ đếm răng cho tôi và dặn tôi đánh răng mỗi ngày.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈdentɪst/ Giọng Mỹ n.
nha sĩ
The dentist counted my teeth and told me to brush daily.
Nha sĩ đếm răng cho tôi và dặn tôi đánh răng mỗi ngày.