Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

police officer

/pəˈliːs ɔːfɪsər/ Giọng Mỹ n.

cảnh sát

A police officer helped the children cross the busy street safely.

Một chú cảnh sát giúp bọn trẻ qua con đường đông xe an toàn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp